LỊCH THI HỆ NGOÀI CHÍNH QUY

G̣ Vấp 3 - Hóc Môn 3 - Q12 K3

Thời điểm cập nhật: December 22, 2009 (13:34)

Stt Sbd Họ và Tên Toán & PP T. Việt & PP Địa phương Mă SV
TH 001  Huỳnh Thị Thùy An  K33.901.412  G. Vấp.K.3  
TH 002  Nguyễn Thị Kim Anh  K33.901.413  G. Vấp.K.3  
TH 003  Trương Thị Tuyết Anh  K33.901.414  G. Vấp.K.3  
TH 004  Nguyễn Thị Hoàng Anh  K33.901.415  G. Vấp.K.3  
TH 005  Trần Thị Bích  K33.901.416  G. Vấp.K.3  
TH 006  Trần Thị Sơn Ca  K33.901.417  G. Vấp.K.3  
TH 007  Đinh Tô Bích Châu  K33.901.419  G. Vấp.K.3  
TH 008  Vũ Thị Chính  K33.901.422  G. Vấp.K.3  
TH 009  Trần Kim Chung  K33.901.423  G. Vấp.K.3  
10  TH 010  Lê Thị Dưỡng  K33.901.424  G. Vấp.K.3  
11  TH 011  Lư Thị Dịu  K33.901.425  G. Vấp.K.3  
12  TH 012  Huỳnh Thị Điệp  K33.901.426  G. Vấp.K.3  
13  TH 013  Lương Thị Thu Giang  K33.901.427  G. Vấp.K.3  
14  TH 014  Nguyễn Thị Thanh Giang  K33.901.428  G. Vấp.K.3  
15  TH 015  Đỗ Thị Quỳnh Giao  K33.901.429  G. Vấp.K.3  
16  TH 016  Trần Thị Thúy Hằng  K33.901.430  G. Vấp.K.3  
17  TH 017  Nguyễn Thị Bích Hằng  K33.901.431  G. Vấp.K.3  
18  TH 018  Lê Phan Thanh Hà  K33.901.433  G. Vấp.K.3  
19  TH 019  Nguyễn Ngọc Hà  K33.901.434  G. Vấp.K.3  
20  TH 020  Trần Thị Mai Hoa  K33.901.437  G. Vấp.K.3  
21  TH 021  Nguyễn Thị Hoa  K33.901.438  G. Vấp.K.3  
22  TH 022  Đỗ Thị Mỹ Ḥa  K33.901.441  G. Vấp.K.3  
23  TH 023  Phạm Thị Thu Hương  K33.901.442  G. Vấp.K.3  
24  TH 024  Đặng Thị Thu Hương  K33.901.443  G. Vấp.K.3  
25  TH 025  Nguyễn Nhu Hương  K33.901.444  G. Vấp.K.3  
Stt Sbd Họ và Tên Toán & PP T. Việt & PP Địa phương Mă SV
26  TH 026  Tô Ngọc Hương  K33.901.445  G. Vấp.K.3  
27  TH 027  Nguyễn Thị Hường  K33.901.446  G. Vấp.K.3  
28  TH 028  Đặng Thái Huy  K33.901.447  G. Vấp.K.3  
29  TH 029  Nguyễn Lê Thụy Khanh  K33.901.448  G. Vấp.K.3  
30  TH 030  Vũ Hoàng Ngọc Lan  K33.901.449  G. Vấp.K.3  
31  TH 031  Nguyễn Ngọc Liên  K33.901.450  G. Vấp.K.3  
32  TH 032  Hoàng Khánh Linh  K33.901.453  G. Vấp.K.3  
33  TH 033  Trần Thị Ngọc Linh  K33.901.454  G. Vấp.K.3  
34  TH 034  Lê Tấn Lộc  K33.901.455  G. Vấp.K.3  
35  TH 035  Trần Thị Kiều Loan  K33.901.456  G. Vấp.K.3  
36  TH 036  Đinh Thị Bích Loan  K33.901.458  G. Vấp.K.3  
37  TH 037  Nguyễn Thị Kim Loan  K33.901.459  G. Vấp.K.3  
38  TH 038  Đoàn Thị Minh Lư  K33.901.461  G. Vấp.K.3  
39  TH 039  Nguyễn Thị Hồng Mai  K33.901.462  G. Vấp.K.3  
40  TH 040  Nguyễn Thị Thùy Mai  K33.901.463  G. Vấp.K.3  
41  TH 041  Nguyễn Phạm Trà Mi  K33.901.464  G. Vấp.K.3  
42  TH 042  Nguyễn Thị Tuyết Minh  K33.901.465  G. Vấp.K.3  
43  TH 043  Nguyễn Thị Ngọc Mỹ  K33.901.466  G. Vấp.K.3  
44  TH 044  Ngô Thành Nam  K33.901.468  G. Vấp.K.3  
45  TH 045  Nguyễn Thị Trang Nhă  K33.901.470  G. Vấp.K.3  
46  TH 046  Kiều Thị Lệ Nhi  K33.901.471  G. Vấp.K.3  
47  TH 047  Nguyễn Đỗ Kim Nhung  K33.901.472  G. Vấp.K.3  
48  TH 048  Nguyễn Thị Tuyết Nhung  K33.901.473  G. Vấp.K.3  
49  TH 049  Bùi Thị Lan Phi  K33.901.474  G. Vấp.K.3  
50  TH 050  Lê Thị Minh Phượng  K33.901.476  G. Vấp.K.3  
Stt Sbd Họ và Tên Toán & PP T. Việt & PP Địa phương Mă SV
51  TH 051  Trương Thị Thanh Phương  K33.901.477  G. Vấp.K.3  
52  TH 052  Đinh Kim Phụng  K33.901.479  G. Vấp.K.3  
53  TH 053  Bùi Quang Thế Quyền  K33.901.480  G. Vấp.K.3  
54  TH 054  Phạm Nguyễn Thị Ngọc Quyên  K33.901.481  G. Vấp.K.3  
55  TH 055  Nguyễn Thị Kim Sang  K33.901.483  G. Vấp.K.3  
56  TH 056  Đoàn Thị Sương  K33.901.485  G. Vấp.K.3  
57  TH 057  Bùi Thị Sử  K33.901.486  G. Vấp.K.3  
58  TH 058  Nguyễn Thị Tâm  K33.901.487  G. Vấp.K.3  
59  TH 059  Nguyễn Thị Thanh Tâm  K33.901.489  G. Vấp.K.3  
60  TH 060  Lương Thị Tâm  K33.901.490  G. Vấp.K.3  
61  TH 061  Lê Thị Kim Tâm  K33.901.491  G. Vấp.K.3  
62  TH 062  Trần Thị Tố Tâm  K33.901.492  G. Vấp.K.3  
63  TH 063  Nghiêm Thị Tám  K33.901.493  G. Vấp.K.3  
64  TH 064  Nguyễn Ngọc Thành  K33.901.494  G. Vấp.K.3  
65  TH 065  Nguyễn Thị Thanh Thảo  K33.901.495  G. Vấp.K.3  
66  TH 066  Đào Hạ Vi Thảo  K33.901.496  G. Vấp.K.3  
67  TH 067  Lê Thị Thu Thảo  K33.901.497  G. Vấp.K.3  
68  TH 068  Phạm Thị Thu Thảo  K33.901.498  G. Vấp.K.3  
69  TH 069  Lê Huỳnh Phương Thảo  K33.901.499  G. Vấp.K.3  
70  TH 070  Thái Ngọc Thảo  K33.901.500  G. Vấp.K.3  
71  TH 071  Nguyễn Thị Tám Thơm  K33.901.501  G. Vấp.K.3  
72  TH 072  Hà Thị Hương Thơm  K33.901.502  G. Vấp.K.3  
73  TH 073  Trần Thị Lệ Thương  K33.901.503  G. Vấp.K.3  
74  TH 074  Đào Thị Kiều Thương  K33.901.504  G. Vấp.K.3  
75  TH 075  Nguyễn Thị Ai Thu  K33.901.505  G. Vấp.K.3  
Stt Sbd Họ và Tên Toán & PP T. Việt & PP Địa phương Mă SV
76  TH 076  Nguyễn Đức Thuần  K33.901.506  G. Vấp.K.3  
77  TH 077  Lư Thị Minh Thùy  K33.901.507  G. Vấp.K.3  
78  TH 078  Huỳnh Thị Thủy  K33.901.508  G. Vấp.K.3  
79  TH 079  Nguyễn Hà Đan Thy  K33.901.509  G. Vấp.K.3  
80  TH 080  Lê Thị Mỹ Tiên  K33.901.510  G. Vấp.K.3  
81  TH 081  Đặng Xuân Tiên  K33.901.511  G. Vấp.K.3  
82  TH 082  Bùi Huyền Trân  K33.901.513  G. Vấp.K.3  
83  TH 083  Nguyễn Thị Thu Trang  K33.901.514  G. Vấp.K.3  
84  TH 084  Lê Thị Thanh Trang  K33.901.515  G. Vấp.K.3  
85  TH 085  Đào Thị Thu Trang  K33.901.516  G. Vấp.K.3  
86  TH 086  Phạm Thị Mỹ Trang  K33.901.517  G. Vấp.K.3  
87  TH 087  Trần Thị Thu Trang  K33.901.518  G. Vấp.K.3  
88  TH 088  Đỗ Nguyễn Tuyết Trinh  K33.901.519  G. Vấp.K.3  
89  TH 089  Đào Thị Thu Trinh  K33.901.520  G. Vấp.K.3  
90  TH 090  Phạm Tuân  K33.901.521  G. Vấp.K.3  
91  TH 091  Bùi Minh Tuệ  K33.901.522  G. Vấp.K.3  
92  TH 092  Trần Ngọc Tùng  K33.901.523  G. Vấp.K.3  
93  TH 093  Lê Nguyễn Thanh Tuyền  K33.901.525  G. Vấp.K.3  
94  TH 094  Trịnh Anh Tuyết  K33.901.526  G. Vấp.K.3  
95  TH 095  Đặng Thị Hồng Tuyết  K33.901.527  G. Vấp.K.3  
96  TH 096  Nguyễn Thị Thu Vân  K33.901.528  G. Vấp.K.3  
97  TH 097  Nguyễn Hoàng Thanh Vân  K33.901.529  G. Vấp.K.3  
98  TH 098  Đặng Vũ Thanh Vân  K33.901.530  G. Vấp.K.3  
99  TH 099  Nguyễn Thị Thanh Vân  K33.901.531  G. Vấp.K.3  
100  TH 100  Phan Thị Quỳnh Văn  K33.901.532  G. Vấp.K.3  
Stt Sbd Họ và Tên Toán & PP T. Việt & PP Địa phương Mă SV
101  TH 101  Lê Nguyễn Duy Vinh  K33.901.533  G. Vấp.K.3  
102  TH 102  Nguyễn Thị Bạch Yến  K33.901.535  G. Vấp.K.3  
103  TH 103  Hoàng Thị Kim Yến  K33.901.536  G. Vấp.K.3  
104  TH 104  Nguyễn Thị Hồng Yến  K33.901.537  G. Vấp.K.3  
TH 105  Nguyễn Thị Ngọc Ảnh  K32.901.301  H. Môn. K.3  
TH 106  Nguyễn Thị Bé  K32.901.303  H. Môn. K.3  
TH 107  Nguyễn Thị Kim Bích  K32.901.304  H. Môn. K.3  
TH 108  Vơ Thị Ngọc Cầm  K32.901.305  H. Môn. K.3  
TH 109  Nguyễn Thị Kim Chi  K32.901.306  H. Môn. K.3  
TH 110  Trần Thị Kim Chi  K32.901.307  H. Môn. K.3  
TH 111  Nguyễn Thị Kim Cúc  K32.901.309  H. Môn. K.3  
TH 112  Lê Thị Cúc  K32.901.310  H. Môn. K.3  
TH 113  Phùng Thị Dết  K32.901.311  H. Môn. K.3  
10  TH 114  Lê Thị Ngọc Diễm  K32.901.312  H. Môn. K.3  
11  TH 115  Nguyễn Thị Ngọc Diễm  K32.901.313  H. Môn. K.3  
12  TH 116  Huỳnh Thị Diễm  K32.901.314  H. Môn. K.3  
13  TH 117  Nguyễn Thị Diễm  K32.901.315  H. Môn. K.3  
14  TH 118  Hồ Hồng Diễm  K32.901.316  H. Môn. K.3  
15  TH 119  Phạm Thị Diễm  K32.901.317  H. Môn. K.3  
16  TH 120  Nguyễn Thị Kim Dung  K32.901.318  H. Môn. K.3  
17  TH 121  Trần Thị Thùy Dung  K32.901.319  H. Môn. K.3  
18  TH 122  Trần Thị Ngọc Dung  K32.901.320  H. Môn. K.3  
19  TH 123  Nguyễn Hợp Dũng  K32.901.321  H. Môn. K.3  
20  TH 124  Nguyễn Thị Hồng Đào  K32.901.322  H. Môn. K.3  
21  TH 125  Nguyễn Thị Anh Đào  K32.901.323  H. Môn. K.3  
Stt Sbd Họ và Tên Toán & PP T. Việt & PP Địa phương Mă SV
22  TH 126  Nguyễn Trung Đông  K32.901.324  H. Môn. K.3  
23  TH 127  Vơ Thị Gái  K32.901.325  H. Môn. K.3  
24  TH 128  Nguyễn Thị Ngọc Giàu  K32.901.327  H. Môn. K.3  
25  TH 129  Nguyễn Thị Thanh Giàu  K32.901.328  H. Môn. K.3  
26  TH 130  Hà Thị Giảng  K32.901.329  H. Môn. K.3  
27  TH 131  Trương Văn Hậu  K32.901.330  H. Môn. K.3  
28  TH 132  Nguyễn Thị Hạnh  K32.901.331  H. Môn. K.3  
29  TH 133  Nguyễn Thị Hạnh  K32.901.332  H. Môn. K.3  
30  TH 134  Ngô Thị Lệ Hà  K32.901.333  H. Môn. K.3  
31  TH 135  Nguyễn Thị Diệu Hiền  K32.901.334  H. Môn. K.3  
32  TH 136  Phan Chí Hiếu  K32.901.335  H. Môn. K.3  
33  TH 137  Huỳnh Thị Thu Hồng  K32.901.336  H. Môn. K.3  
34  TH 138  Phạm Thị Hơn  K32.901.337  H. Môn. K.3  
35  TH 139  Thái Thị Ḥa  K32.901.338  H. Môn. K.3  
36  TH 140  Phan Thị Thanh Hương  K32.901.339  H. Môn. K.3  
37  TH 141  Nguyễn Thị Hương  K32.901.340  H. Môn. K.3  
38  TH 142  Đỗ Chiêu Huề  K32.901.341  H. Môn. K.3  
39  TH 143  Nguyễn Thị Thu Huệ  K32.901.342  H. Môn. K.3  
40  TH 144  Trần Thị Ngọc Huệ  K32.901.343  H. Môn. K.3  
41  TH 145  Trần Kim Huệ  K32.901.344  H. Môn. K.3  
42  TH 146  Nguyễn Thị Minh Huệ  K32.901.345  H. Môn. K.3  
43  TH 147  Nguyễn Thị Huệ  K32.901.346  H. Môn. K.3  
44  TH 148  Hoàng Xuân Huy  K32.901.347  H. Môn. K.3  
45  TH 149  Nguyễn Thị Lệ Huyền  K32.901.348  H. Môn. K.3  
46  TH 150  Trần Ngọc Lan  K32.901.349  H. Môn. K.3  
Stt Sbd Họ và Tên Toán & PP T. Việt & PP Địa phương Mă SV
47  TH 151  Trương Thị Liễu  K32.901.351  H. Môn. K.3  
48  TH 152  Nguyễn Kim Loan  K32.901.352  H. Môn. K.3  
49  TH 153  Phạm Thị Mỹ Loan  K32.901.353  H. Môn. K.3  
50  TH 154  Trần Thị ư Luận  K32.901.354  H. Môn. K.3  
51  TH 155  Trần Tuyết Mai  K32.901.356  H. Môn. K.3  
52  TH 156  Nguyễn Thị Mùi  K32.901.357  H. Môn. K.3  
53  TH 157  Nguyễn Thị Thanh Nga  K32.901.358  H. Môn. K.3  
54  TH 158  Phan Thị Phương Nga  K32.901.359  H. Môn. K.3  
55  TH 159  Lương Thị Minh Ngát  K32.901.360  H. Môn. K.3  
56  TH 160  Nguyễn Thị Ngưn  K32.901.361  H. Môn. K.3  
57  TH 161  Nguyễn Thị Nguyệt  K32.901.362  H. Môn. K.3  
58  TH 162  Đặng Thị Nhung  K32.901.363  H. Môn. K.3  
59  TH 163  Trần Thị Hồng Nhung  K32.901.364  H. Môn. K.3  
60  TH 164  Đỗ Hồng Nhung  K32.901.365  H. Môn. K.3  
61  TH 165  Nguyễn Thị Kiều Oanh  K32.901.366  H. Môn. K.3  
62  TH 166  Trần Thị Phết  K32.901.367  H. Môn. K.3  
63  TH 167  Trần Thị Ngọc Phượng  K32.901.368  H. Môn. K.3  
64  TH 168  Thái Kim Phượng  K32.901.369  H. Môn. K.3  
65  TH 169  Nguyễn Thị Kim Phượng  K32.901.371  H. Môn. K.3  
66  TH 170  Hà Thị Phương  K32.901.372  H. Môn. K.3  
67  TH 171  Chu Thị Phương  K32.901.373  H. Môn. K.3  
68  TH 172  Trương Thị Ngọc Phương  K32.901.374  H. Môn. K.3  
69  TH 173  Trần Thị Kim Phụng  K32.901.375  H. Môn. K.3  
70  TH 174  Lưu Mỹ Phụng  K32.901.376  H. Môn. K.3  
71  TH 175  Nguyễn Thị Lệ Quyền  K32.901.377  H. Môn. K.3  
Stt Sbd Họ và Tên Toán & PP T. Việt & PP Địa phương Mă SV
72  TH 176  Trần Thị Sương  K32.901.378  H. Môn. K.3  
73  TH 177  Phan Minh Sử  K32.901.379  H. Môn. K.3  
74  TH 178  Nguyễn Tấn  K32.901.380  H. Môn. K.3  
75  TH 179  Hồ Thị Thao  K32.901.382  H. Môn. K.3  
76  TH 180  Nguyễn Thị Kim Thảo  K32.901.383  H. Môn. K.3  
77  TH 181  Phan Thị Thanh Thảo  K32.901.384  H. Môn. K.3  
78  TH 182  Nguyễn Minh Ngọc Thảo  K32.901.385  H. Môn. K.3  
79  TH 183  Nguyễn Đỗ Anh Thư  K32.901.386  H. Môn. K.3  
80  TH 184  Lê Thanh Thư  K32.901.387  H. Môn. K.3  
81  TH 185  Phan Thị Kim Thoa  K32.901.388  H. Môn. K.3  
82  TH 186  Phạm Thị Thơm  K32.901.389  H. Môn. K.3  
83  TH 187  Phạm Thị Ngọc Thúy  K32.901.390  H. Môn. K.3  
84  TH 188  Lê Thị Thúy  K32.901.391  H. Môn. K.3  
85  TH 189  Vơ Thị Thanh Thủy  K32.901.392  H. Môn. K.3  
86  TH 190  Lâm Thị Lệ Thủy  K32.901.393  H. Môn. K.3  
87  TH 191  Trần Thị Thanh Thủy  K32.901.394  H. Môn. K.3  
88  TH 192  Trần Thị Tiến  K32.901.396  H. Môn. K.3  
89  TH 193  Trịnh Thị Thủy Tiên  K32.901.397  H. Môn. K.3  
90  TH 194  Đào Thị Ngọc Trang  K32.901.399  H. Môn. K.3  
91  TH 195  Nguyễn Thị Thu Trang  K32.901.400  H. Môn. K.3  
92  TH 196  Lại Thị Tuyết  K32.901.402  H. Môn. K.3  
93  TH 197  Thân Minh Quỳnh Vân  K32.901.404  H. Môn. K.3  
94  TH 198  Lê Thị Tuyết Vân  K32.901.405  H. Môn. K.3  
95  TH 199  Trần Thị Lệ Xuân  K32.901.406  H. Môn. K.3  
96  TH 200  Vơ Thị Xuyên  K32.901.407  H. Môn. K.3  
Stt Sbd Họ và Tên Toán & PP T. Việt & PP Địa phương Mă SV
97  TH 201  Mai Thị Bạch Yến  K32.901.408  H. Môn. K.3  
98  TH 202  Nguyễn Thị Yến  K32.901.409  H. Môn. K.3  
99  TH 203  Bùi Thị Ánh Nguyệt  K32.901.410  H. Môn. K.3  
100  TH 204  Nguyễn Thị Trang  K32.901.411  H. Môn. K.3  
TH 205  Nguyễn Thị Kiều Anh  K31.901.871  Quận 12.K.3  
TH 206  Nguyễn Thị Anh  K31.901.872  Quận 12.K.3  
TH 207  Nguyễn Tú Anh  K31.901.873  Quận 12.K.3  
TH 208  Nguyễn Thị Lệ Bằng  K31.901.874  Quận 12.K.3  
TH 209  Nguyễn Thị Bảy  K31.901.875  Quận 12.K.3  
TH 210  Đỗ Thị Bích  K31.901.876  Quận 12.K.3  
TH 211  Hà Ngọc Dung  K31.901.881  Quận 12.K.3  
TH 212  Nguyễn Anh Dũng  K31.901.883  Quận 12.K.3  
TH 213  Bùi Thị M Điệp  K31.901.884  Quận 12.K.3  
10  TH 214  Đào Thụy Hằng  K31.901.885  Quận 12.K.3  
11  TH 215  Nguyễn Lệ Hằng  K31.901.886  Quận 12.K.3  
12  TH 216  Nguyễn Văn Hai  K31.901.887  Quận 12.K.3  
13  TH 217  Nguyễn Văn Hà  K31.901.888  Quận 12.K.3  
14  TH 218  Nguyễn Thị Thu Hà  K31.901.889  Quận 12.K.3  
15  TH 219  Trần Thị Thu Hà  K31.901.890  Quận 12.K.3  
16  TH 220  Trần Thị Thu Hà  K31.901.891  Quận 12.K.3  
17  TH 221  Nguyễn Thị Hảo  K31.901.892  Quận 12.K.3  
18  TH 222  Nguyễn Thị Hiền  K31.901.893  Quận 12.K.3  
19  TH 223  Hồ Thị Diệu Hiền  K31.901.894  Quận 12.K.3  
20  TH 224  Chung Diệu Hiền  K31.901.896  Quận 12.K.3  
21  TH 225  Nguyễn Văn Hiệp  K31.901.897  Quận 12.K.3  
Stt Sbd Họ và Tên Toán & PP T. Việt & PP Địa phương Mă SV
22  TH 226  Nguyễn Thị Hoa  K31.901.898  Quận 12.K.3  
23  TH 227  Lê Cẩm Hồng  K31.901.900  Quận 12.K.3  
24  TH 228  Nguyễn Thị Kim Hồng  K31.901.901  Quận 12.K.3  
25  TH 229  Phạm Văn Hoài  K31.901.902  Quận 12.K.3  
26  TH 230  Nguyễn Tấn Hoàng  K31.901.903  Quận 12.K.3  
27  TH 231  Vơ Hữu Hùng  K31.901.904  Quận 12.K.3  
28  TH 232  Hoàng Thị Huyền  K31.901.905  Quận 12.K.3  
29  TH 233  Châu Công Khanh  K31.901.906  Quận 12.K.3  
30  TH 234  Lê Thị Lan  K31.901.908  Quận 12.K.3  
31  TH 235  Nguyễn Thị Thu Lan  K31.901.909  Quận 12.K.3  
32  TH 236  Nguyễn Khánh Anh Lan  K31.901.910  Quận 12.K.3  
33  TH 237  Ngô Thị Lài  K31.901.911  Quận 12.K.3  
34  TH 238  Huỳnh Thị Lệ  K31.901.912  Quận 12.K.3  
35  TH 239  Mai Bích Liên  K31.901.913  Quận 12.K.3  
36  TH 240  Ngô Thị Mỹ Linh  K31.901.914  Quận 12.K.3  
37  TH 241  Cao Thị Kim Loan  K31.901.916  Quận 12.K.3  
38  TH 242  Nguyễn Thị Ngọc Loan  K31.901.917  Quận 12.K.3  
39  TH 243  Lê Thị Thanh Loan  K31.901.918  Quận 12.K.3  
40  TH 244  Nguyễn Thị Lư  K31.901.919  Quận 12.K.3  
41  TH 245  Nguyễn Thị Mai  K31.901.920  Quận 12.K.3  
42  TH 246  Nguyễn Ngọc Mai  K31.901.921  Quận 12.K.3  
43  TH 247  Nguyễn Thị Tuyết Mai  K31.901.922  Quận 12.K.3  
44  TH 248  Chung Thị Hồng Mai  K31.901.923  Quận 12.K.3  
45  TH 249  Nguyễn Ngọc Minh  K31.901.924  Quận 12.K.3  
46  TH 250  Đỗ Nguyên Minh  K31.901.925  Quận 12.K.3  
Stt Sbd Họ và Tên Toán & PP T. Việt & PP Địa phương Mă SV
47  TH 251  Phạm Thị Trà My  K31.901.927  Quận 12.K.3  
48  TH 252  Hoàng Thị Nga  K31.901.929  Quận 12.K.3  
49  TH 253  Giang Thị Kim Nga  K31.901.931  Quận 12.K.3  
50  TH 254  Đỗ Thị Ngọc  K31.901.932  Quận 12.K.3  
51  TH 255  Trịnh Thị Nhung  K31.901.935  Quận 12.K.3  
52  TH 256  Cao Mỹ Lan Nương  K31.901.936  Quận 12.K.3  
53  TH 257  Phạm Thị Mỹ Nương  K31.901.937  Quận 12.K.3  
54  TH 258  Vũ Kim Oanh  K31.901.938  Quận 12.K.3  
55  TH 259  Hồ Thị Phương  K31.901.939  Quận 12.K.3  
56  TH 260  Trần Thị Phượng  K31.901.940  Quận 12.K.3  
57  TH 261  Nguyễn Văn Phương  K31.901.941  Quận 12.K.3  
58  TH 262  Trần Thị Quốc Phương  K31.901.942  Quận 12.K.3  
59  TH 263  Lê Thị Minh Phương  K31.901.943  Quận 12.K.3  
60  TH 264  Phan Thị Mộng Phước  K31.901.944  Quận 12.K.3  
61  TH 265  Nguyễn Thị Hồng Phúc  K31.901.945  Quận 12.K.3  
62  TH 266  Vũ Thị Sen  K31.901.946  Quận 12.K.3  
63  TH 267  Nguyễn Thị Tâm  K31.901.947  Quận 12.K.3  
64  TH 268  Nguyễn Văn Thành  K31.901.950  Quận 12.K.3  
65  TH 269  Trương Đức Thái  K31.901.951  Quận 12.K.3  
66  TH 270  Lê Thị Kim Thúy  K31.901.956  Quận 12.K.3  
67  TH 271  Nguyễn Thị Thúy  K31.901.957  Quận 12.K.3  
68  TH 272  Nguyễn Thị Thủy  K31.901.958  Quận 12.K.3  
69  TH 273  Nguyễn Ngọc Thủy  K31.901.959  Quận 12.K.3  
70  TH 274  Phạm Thi Thu Thủy  K31.901.960  Quận 12.K.3  
71  TH 275  Hồ Thị Tỵ  K31.901.961  Quận 12.K.3  
Stt Sbd Họ và Tên Toán & PP T. Việt & PP Địa phương Mă SV
72  TH 276  Lê Thị Mỹ Tiên  K31.901.962  Quận 12.K.3  
73  TH 277  Nguyễn Thị Tư  K31.901.964  Quận 12.K.3  
74  TH 278  Đào Thị Quỳnh Trâm  K31.901.966  Quận 12.K.3  
75  TH 279  Phạm Thị Kỳ Trân  K31.901.967  Quận 12.K.3  
76  TH 280  Nguyễn Thị Thùy Trang  K31.901.968  Quận 12.K.3  
77  TH 281  Lê Thùy Trang  K31.901.970  Quận 12.K.3  
78  TH 282  Lê Kim Tấn  K31.901.948  Quận 12.K.3  
79  TH 283  Vũ Thị Thanh Trúc  K31.901.972  Quận 12.K.3  
80  TH 284  Vương Bích Tuyền  K31.901.973  Quận 12.K.3  
81  TH 285  Lê Thị Anh Tuyền  K31.901.974  Quận 12.K.3  
82  TH 286  Nguyễn Thị Tuyết  K31.901.975  Quận 12.K.3  
83  TH 287  Trần Thị Tuyết  K31.901.976  Quận 12.K.3  
84  TH 288  Nguyễn Thị Út  K31.901.977  Quận 12.K.3  
85  TH 289  Lâm Tố Uyên  K31.901.978  Quận 12.K.3  
86  TH 290  Nguyễn Thúy Vân  K31.901.980  Quận 12.K.3  
87  TH 291  Nguyễn Thị Thu Vân  K31.901.981  Quận 12.K.3  
88  TH 292  Hà Thanh Vân  K31.901.982  Quận 12.K.3  
89  TH 293  Vơ Thị Ngọc Xuân  K31.901.983  Quận 12.K.3  
90  TH 293A  Huỳnh Thị Mai Chi  K31.901.878  Quận 12.K.3  
91  TH 293C  Nguyễn Anh Kiệt  K31.901.907  Quận 12.K.3  
92  TH 293E  Vơ Phương Thanh  K31.901.949  Quận 12.K.3  
93  TH 293G  Nguyễn Tấn Tới  K31.901.965  Quận 12.K.3  
94  TH 293H  Nguyễn Vũ Thu Thùy  K31.901.955  Quận 12.K.3  
95  TH 293K  Hoàng Thị Kim Thu  K31.901.954  Quận 12.K.3  
96  TH 293M  Phạm Văn Lộc  K31.901.915  Quận 12.K.3  
Stt Sbd Họ và Tên Toán & PP T. Việt & PP Địa phương Mă SV
97  TH 293N  Thân Thị Xuân Thư  K31.901.952  Quận 12.K.3  
98  TH 293P  Hoàng Thị Như Ư  K31.901.984  Quận 12.K.3  
 

Quay về web Khoa GDTH: http://gdth.hcmup.edu.vn

 


Sản phẩm của Bộ tạo website Lịch thi hệ ngoài chính quy, phiên bản 1.0,
viết bởi Trần Đức Thuận (thuantd) , 8/2007

Product of Creating timetable website tool for part-time student, version 1.0,
Copyright (C) by Trần Đức Thuận (thuantd) , 8/2007