LỊCH THI HỆ NGOÀI CHÍNH QUY

Tốt nghiệp Bình Long (2009)

Thời điểm cập nhật: January 4, 2010 (14:55)

STT SBD SV Toán & PP Tiếng & PP Ghi chú
TH 001  Bạch Vũ Thùy An  K32.9011110  
TH 002  Cao Thị Mỹ Anh  K32.9011111  
TH 003  Vũ Thị Lan Anh  K32.9011112  
TH 004  Nguyễn Thị Quỳnh Anh  K32.9011113  
TH 005  Vũ Thị Ánh  K32.9011114  
TH 006  Lê Thị Bàng  K32.9011115  
TH 007  Nguyễn Hồng Bàng  K32.9011116  
TH 008  Đinh Thị Ngọc Châu  K32.9011117  
TH 009  Nguyễn Trường Chi  K32.9011118  
10  TH 010  Nguyễn Văn Cư  K32.9011119  
11  TH 011  Nguyễn Thị Dán  K32.9011120  
12  TH 012  Lê Thị Dưỡng  K32.9011121  
13  TH 013  Bùi Thị Thu Dung  K32.9011122  
14  TH 014  Phạm Thùy Dung  K32.9011123  
15  TH 015  Mai Thị Ngọc Dung  K32.9011124  
16  TH 016  Nguyễn Thị Dũng  K32.9011125  
17  TH 017  Trần Thanh Dũng  K32.9011126  
18  TH 018  Đào Anh Dũng  K32.9011127  
19  TH 019  Hồ Thị Đặng  K32.9011128  
20  TH 020  Điểu Thị Đào  K32.9011129  
21  TH 021  Phạm Thị Điệp  K32.9011130  
22  TH 022  Nguyễn Viết Đức  K32.9011131  
23  TH 023  Huỳnh Thị Hồng Giang  K32.9011132  
24  TH 024  Hoàng Thị Bích Hằng  K32.9011133  
25  TH 025  Trần Thị Hằng  K32.9011134  
26  TH 026  Hồ Thị Mỹ Hằng  K32.9011135  
STT SBD SV Toán & PP Tiếng & PP Ghi chú
27  TH 027  Nguyễn Thị Minh Hằng  K32.9011136  
28  TH 028  Nguyễn Thị Tuyết Hạnh  K32.9011137  
29  TH 029  Đoàn Ngọc Hạnh  K32.9011138  
30  TH 030  Nhữ Thị Hồng Hà  K32.9011139  
31  TH 031  Nguyễn Thị Hà  K32.9011140  
32  TH 032  Bùi Thuỵ Ngân Hà  K32.9011141  
33  TH 033  Nguyễn Thị Hà  K32.9011142  
34  TH 034  Đặng Thị Hải  K32.9011143  
35  TH 035  Võ Thị Hiển  K32.9011144  
36  TH 036  Tạ Thị Hiếu  K32.9011145  
37  TH 037  Nguyễn Thị Tuyết Hoa  K32.9011146  
38  TH 038  Nguyễn Thị Hoa  K32.9011147  
39  TH 039  Lê Thị Hoan  K32.9011148  
40  TH 040  Nguyễn Thị Thu Hồng  K32.9011149  
41  TH 041  Lê Thị Thu Hồng  K32.9011150  
42  TH 042  Bùi Thị Hoà  K32.9011151  
43  TH 043  Phạm Thị Hoài  K32.9011152  
44  TH 044  Phạm Văn Hưng  K32.9011153  
45  TH 045  Hoàng Thị Hương  K32.9011154  
46  TH 046  Đỗ Thị Hường  K32.9011155  
47  TH 047  Nguyễn Thị Huế  K32.9011156  
48  TH 048  Trần Thị Huyền  K32.9011157  
49  TH 049  Đoàn Thị Thu Huyền  K32.9011158  
50  TH 050  Nguyễn Thị Diệu Huyền  K32.9011159  
51  TH 051  Vũ Thị Huyền  K32.9011160  
52  TH 052  Nguyễn Thị Khoa  K32.9011161  
STT SBD SV Toán & PP Tiếng & PP Ghi chú
53  TH 053  Nguyễn Văn Kính  K32.9011162  
54  TH 054  Nguyễn Công Ký  K32.9011163  
55  TH 055  Nguyễn Thị Thanh Lan  K32.9011164  
56  TH 056  Nguyễn Thị Lan  K32.9011165  
57  TH 057  Đào Thị Lan  K32.9011166  
58  TH 058  Nguyễn Thị Phương Lan  K32.9011167  
59  TH 059  Phạm Thị Lan  K32.9011168  
60  TH 060  Hoàng Thị Thùy Liên  K32.9011169  
61  TH 061  Phạm Thị Kim Loan  K32.9011170  
62  TH 062  Phạm Thị Kim Loan  K32.9011171  
63  TH 063  Nguyễn Thị Loan  K32.9011172  
64  TH 064  Vũ Thị Lợi  K32.9011173  
65  TH 065  Trịnh Xuân Long    K32.9011174  
66  TH 066  Phạm Thị Lý  K32.9011175  
67  TH 067  Phan Thị Ngọc Mai  K32.9011176  
68  TH 068  Ngô Thị Mai  K32.9011177  
69  TH 069  Cao Thị Tuyết Mai  K32.9011178  
70  TH 070  Nguyễn Thị Mơ  K32.9011179  
71  TH 071  Nguyễn Hoàng Mỹ  K32.9011180  
72  TH 072  Nguyễn Thị Na  K32.9011181  
73  TH 073  Nguyễn Thị Nga  K32.9011182  
74  TH 074  Thái Thị Nga  K32.9011183  
75  TH 075  Trịnh Thị Ngọt  K32.9011184  
76  TH 076  Hoàng Thị Nguyên  K32.9011185  
77  TH 077  Vũ Thị Nguyệt  K32.9011186  
78  TH 078  Trần Thị Ánh Nguyệt  K32.9011187  
STT SBD SV Toán & PP Tiếng & PP Ghi chú
79  TH 079  Nguyễn Thị Nguyệt  K32.9011188  
80  TH 080  Phạm Thị Ánh Nguyệt  K32.9011189  
81  TH 081  Phạm Thị Hồng Nhung  K32.9011190  
82  TH 082  Đỗ Thị Kim Nhung  K32.9011191  
83  TH 083  Ngô Thị Nhung  K32.9011192  
84  TH 084  Nguyễn Thị Tuyết Nhung  K32.9011193  
85  TH 085  Đào Thị Nữ  K32.9011194  
86  TH 086  Nguyễn Thị Kiều Oanh  K32.9011195  
87  TH 087  Phạm Thị Phương Oanh  K32.9011196  
88  TH 088  Dương Thị Hồng Oanh  K32.9011197  
89  TH 089  Nguyễn Thị Kim Oánh  K32.9011198  
90  TH 090  Huỳnh Thị Kim Phượng  K32.9011199  
91  TH 091  Phan Thị Phượng  K32.9011200  
92  TH 092  Trương Hoài Phương  K32.9011201  
93  TH 093  Nguyễn Thị Ngọc Phú  K32.9011202  
94  TH 094  Lê Thị Quyên  K32.9011203  
95  TH 096  Hoàng Anh Sáng  K32.9011205  
96  TH 097  Lê Thị Sơn  K32.9011206  
97  TH 098  Trịnh Thanh Sơn  K32.9011207  
98  TH 099  Phan Thị Thật  K32.9011208  
99  TH 100  Nguyễn Thị Thanh  K32.9011209  
100  TH 101  Mai Thị Thanh  K32.9011210  
101  TH 102  Lê Thị Thanh  K32.9011211  
102  TH 103  Đoàn Thị The  K32.9011212  
103  TH 104  Nguyễn Thị Thêm  K32.9011213  
104  TH 105  Trần Đình Thiện  K32.9011214  
STT SBD SV Toán & PP Tiếng & PP Ghi chú
105  TH 106  Vũ Thị Thơ  K32.9011215  
106  TH 107  Ninh Thị Thư  K32.9011216  
107  TH 108  Lê Thị Thoa  K32.9011217  
108  TH 109  Nguyễn Thị Thoả  K32.9011218  
109  TH 110  Nguyễn Thị Thơm  K32.9011219  
110  TH 111  Vũ Thế Thịnh  K32.9011220  
111  TH 112  Nguyễn Thị Thịnh  K32.9011221  
112  TH 113  Nguyễn Thị Thu  K32.9011222  
113  TH 114  Đinh Thị Ngọc Thu  K32.9011223  
114  TH 115  Lương Thị Thu  K32.9011224  
115  TH 116  Nguyễn Thị Thu  K32.9011225  
116  TH 117  Trương Thị Hồng Thúy  K32.9011226  
117  TH 118  Nguyễn Thị Thúy  K32.9011227  
118  TH 119  Trịnh Thị Thanh Thủy  K32.9011228  
119  TH 120  Nguyễn Thị Thủy  K32.9011229  
120  TH 121  Trần Thị Thủy  K32.9011230  
121  TH 122  Lê Thị Hồng Tiến  K32.9011231  
122  TH 123  Trần Thị Tình  K32.9011232  
123  TH 124  Trần Thị Tươi  K32.9011233  
124  TH 125  Lê Thị Tươi  K32.9011234  
125  TH 126  Mai Thị Thùy Trang  K32.9011235  
126  TH 127  Lê Thanh Trang  K32.9011236  
127  TH 128  Hồ Thanh Trà  K32.9011237  
128  TH 129  Nguyễn Văn Trường  K32.9011238  
129  TH 130  Lê Đăng Trung  K32.9011239  
130  TH 131  Lý Thị Thanh Trúc  K32.9011240  
STT SBD SV Toán & PP Tiếng & PP Ghi chú
131  TH 132  Nguyễn Thị Thanh Tú  K32.9011241  
132  TH 133  Ngô Thị Tuyết  K32.9011242  
133  TH 134  Nguyễn Thị Minh Tuyết  K32.9011243  
134  TH 135  Nguyễn Thị Ngọc Vân  K32.9011244  
135  TH 136  Lê Thị Vân  K32.9011245  
136  TH 137  Nguyễn Thị Tuyết Vân  K32.9011246  
137  TH 138  Bùi Thị Trúc Vi  K32.9011247  
138  TH 139  Phạm Thị Xanh  K32.9011248  
139  TH 140  Phan Thị Phi Yến  K32.9011249  
140  TH 141  Cao Thị Chín     
141  TH 142  Hồ Xuân Nam     
142  TH 143  Phạm Thị Thu     
143  TH 144  Hoàng Đức Cương     
144  TH 145  Trần Minh Tuấn     
145  TH 146  Nguyễn Tuấn Anh     
146  TH 151  Nguyễn Thị Thanh Sang     
147  TH 152  Nguyễn Tuấn Anh     
148  TH 153  Nguyễn Thị Lý     
149  TH 154  Phan Thanh Minh     
150  TH 155  Đỗ Hữu Mua     
151  TH 156  Nguyễn Văn Quý     
152  TH 157  Đặng Thái Thanh     
153  TH 158  Lê Văn Thành     
154  TH 159  Nguyễn Đình Thủy     
155  TH 160  Võ Đức Triển     
156  TH 161  Phạm Hiệp     
STT SBD SV Toán & PP Tiếng & PP Ghi chú
157  TH 162  Cao Thị Bích Hồng     
158  TH 163  Phạm Phi Hùng     
159  TH 164  Lê Văn Lâm     
160  TH 165  Đặng Phi Long     
161  TH 166  Nguyễn Bá Lương     
162  TH 167  Nguyễn Thị Khánh Ly     
163  TH 168  Phan Thị Phương     
164  TH 169  Nguyễn Thị Lệ Quyên     
165  TH 170  Nguyễn Thị Thanh     
166  TH 171  Phan Công Thiện     
167  TH 172  Phan Bá Thuấn     
168  TH 173  Nguyễn Văn Tình     
169  TH 174  Nguyễn Ngọc Tuấn     
170  TH 175  Hoàng Đức Cương     
171  TH 176  Trần Minh Tuấn     
 

Quay về web Khoa GDTH: http://gdth.hcmup.edu.vn

 


Sản phẩm của Bộ tạo website Lịch thi hệ ngoài chính quy, phiên bản 1.0,
viết bởi Trần Đức Thuận (thuantd) , 8/2007

Product of Creating timetable website tool for part-time student, version 1.0,
Copyright (C) by Trần Đức Thuận (thuantd) , 8/2007