LỊCH THI HỆ NGOÀI CHÍNH QUY
Tốt nghiệp Bình Thuận 3.1, 3.2, 4
Thời điểm cập nhật: January 12, 2010 (12:29)
| Stt | Sbd | Họ và tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Toán-PP | Tiếng -PP |
| 1 | TH 001 | Lê Thị An | 5/14/1975 | Thanh Hóa | 2 | 6 |
| 2 | TH 002 | Nguyễn Thị Lan Anh | 1/13/1973 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 3 | TH 003 | Nguyễn Quốc Bảo | 4/20/1971 | Ninh Thuận | 3 | 5 |
| 4 | TH 004 | Huỳnh Thị Ngọc Bích | 6/20/1982 | Bình Thuận | 6 | 6 |
| 5 | TH 005 | Trần Thanh Bình | 9/16/1975 | Bình Thuận | 4 | 6 |
| 6 | TH 007 | Hồ Thị Ngọc Chẩn | 8/19/1980 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 7 | TH 008 | Huỳnh Ngọc Châu | 4/4/1969 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 8 | TH 009 | Nguyễn Thị Hồng Chi | 5/30/1982 | Bình Thuận | 7 | 5 |
| 9 | TH 010 | Lâm Minh Chi | 7/23/1982 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 10 | TH 011 | Lê Thị Thủy Chung | 3/26/1981 | Bình Thuận | 5 | 7 |
| 11 | TH 012 | Hà Đức Cường | 7/17/1983 | Bình Thuận | 6 | 6 |
| 12 | TH 013 | Lý Cường | 3/2/1982 | Bình Thuận | 4 | 6 |
| 13 | TH 014 | Trương Thị Thùy Diễm | 7/24/1981 | Bình Thuận | 6 | 6 |
| 14 | TH 015 | Đặng Thị Ngọc Diệp | 2/20/1974 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 15 | TH 016 | Nguyễn Thị Diệu | 3/10/1984 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 16 | TH 017 | Trần Đại Dương | 2/7/1980 | Thái Bình | 4 | 5 |
| 17 | TH 018 | Ngô Thị Ngọc Dưỡng | 9/10/1981 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 18 | TH 019 | Nguyễn Thị Kim Dung | 8/7/1979 | Bình Thuận | 4 | 6 |
| 19 | TH 020 | Huỳnh Thị Kiều Dung | 8/6/1981 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 20 | TH 021 | Nguyễn Thị Ngọc Dung | 12/23/1978 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 21 | TH 022 | Nguyễn Thị Minh Đào | 2/11/1982 | Bình Thuận | 7 | 6 |
| 22 | TH 023 | Đỗ Thị Điệp | 4/30/1967 | Quảng Nam | 7 | 6 |
| 23 | TH 024 | Nguyễn Xuân Em | 3/17/1963 | Phú Yên | 5 | 5 |
| 24 | TH 025 | Nguyễn Thị Ngọc Gấm | 9/24/1980 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 25 | TH 026 | K Văn Gánh | 6/26/1980 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 26 | TH 027 | Nguyễn Thị Trúc Giang | 1/2/1969 | Bình Thuận | 4 | 6 |
| 27 | TH 029 | K Văn Gôi | 8/9/1980 | Bình Thuận | 3 | 5 |
| 28 | TH 030 | Nguyễn Thị Thanh Hậu | 2/20/1980 | Bình Thuận | 4 | 6 |
| 29 | TH 031 | Trần Thị Thu Hằng | 10/12/1972 | Nam Hà | 5 | 7 |
| 30 | TH 032 | Lê Thị Như Hằng | 3/21/1972 | Bình Thuận | 4 | 6 |
| Stt | Sbd | Họ và tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Toán-PP | Tiếng -PP |
| 31 | TH 033 | Lê Thị Hạnh | 6/10/1983 | Bình Thuận | 5 | 7 |
| 32 | TH 034 | Hà Thị Hạnh | 4/22/1980 | Bình Thuận | 4 | 6 |
| 33 | TH 035 | Huỳnh Thị Bích Hạnh | 2/19/1981 | Bình Thuận | 5 | 7 |
| 34 | TH 036 | Vũ Thị Hồng Hạnh | 4/4/1983 | Thái Bình | 5 | 7 |
| 35 | TH 037 | Lê Thị Tường Hạnh | 12/1/1977 | Bình Thuận | 6 | 8 |
| 36 | TH 038 | Lâm Hồng Hạnh | 3/26/1970 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 37 | TH 039 | Tạ Thị Ngọc Hạnh | 9/15/1968 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 38 | TH 040 | Nguyễn Thị Thu Hà | 10/29/1979 | Bình Thuận | 7 | 6 |
| 39 | TH 041 | Nguyễn Thị Thu Hà | 10/17/1982 | Hà Tĩnh | 4 | 6 |
| 40 | TH 042 | Lê Mỹ Hà | 4/30/1982 | Bình Thuận | 4 | 5 |
| 41 | TH 043 | Thanh Thị Lữ Hà | 10/26/1968 | Bình Thuận | 4 | 4 |
| 42 | TH 044 | Trần Thị Thu Hà | 2/29/1972 | Quảng Bình | 3 | 5 |
| 43 | TH 045 | Trần Thị Minh Hải | 9/25/1983 | Bình Thuận | 6 | 7 |
| 44 | TH 046 | Nguyễn Thị Hảo | 8/28/1979 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 45 | TH 047 | Phạm Thị Thanh Hảo | 3/23/1968 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 46 | TH 048 | Ngô Thị Bích Hảo | 5/6/1976 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 47 | TH 049 | Mạch Thị Hiến | 8/8/1974 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 48 | TH 050 | Hà Huỳnh Mỹ Hiền | 11/20/1984 | Bình Thuận | 7 | 6 |
| 49 | TH 051 | Lê Thị Hiền | 4/20/1975 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 50 | TH 052 | Nguyễn Thị Diệu Hiền | 6/14/1976 | Bình Thuận | 5 | 7 |
| 51 | TH 054 | Phạm Thị Phương Hiền | 6/28/1979 | Quảng Nam | 6 | 6 |
| 52 | TH 055 | Nguyễn Thị Hiền | 4/20/1972 | Bình Thuận | 6 | 6 |
| 53 | TH 056 | Nguyễn Thị Diệu Hiền | 11/10/1981 | Bình Thuận | 7 | 6 |
| 54 | TH 057 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 10/2/1980 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 55 | TH 058 | Lê Thị Hoa | 2/10/1970 | Thanh Hóa | 8 | 7 |
| 56 | TH 059 | Đỗ Thị Hồng Hoa | 5/27/1981 | Bình Thuận | 6 | 6 |
| 57 | TH 060 | Nguyễn Thị Kim Hoa | 12/22/1974 | Bình Thuận | 7 | 4 |
| 58 | TH 061 | Ngô Thị Bích Hoa | 12/21/1984 | Bình Thuận | 7 | 5 |
| 59 | TH 062 | Bùi Thị Ngọc Hoa | 3/20/1981 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 60 | TH 063 | Nguyễn Thị Liên Hoa | 10/25/1980 | Bình Thuận | 7 | 5 |
| Stt | Sbd | Họ và tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Toán-PP | Tiếng -PP |
| 61 | TH 064 | Nguyễn Thị Anh Hoa | 12/31/1976 | Bình Thuận | 7 | 6 |
| 62 | TH 065 | Phạm Văn Hoạch | 7/12/1984 | Bình Thuận | 7 | 5 |
| 63 | TH 066 | Huỳnh Thanh Hôm | 10/30/1984 | Bình Thuận | 6 | 4 |
| 64 | TH 067 | Lê Thị Phương Hồng | 11/20/1984 | Bình Thuận | 7 | 5 |
| 65 | TH 068 | Lê Thị Hồng | 11/20/1981 | Thanh Hóa | 5 | 5 |
| 66 | TH 069 | Vưu Khánh Hồng | 10/1/1978 | Bình Thuận | 7 | 5 |
| 67 | TH 070 | Nguyễn Ngọc Thái Hoài | 9/8/1980 | Bình Thuận | 5 | 4 |
| 68 | TH 071 | Nguyễn Thị Xuân Hoài | 2/28/1977 | Bình Thuận | 6 | 4 |
| 69 | TH 072 | Phan Thị Hoàn | 8/8/1980 | Nghệ An | 6 | 4 |
| 70 | TH 073 | Nguyễn Thị Hoàng | 9/10/1967 | Nghệ An | 5 | 5 |
| 71 | TH 074 | Nguyễn Huy Hoàng | 2/22/1972 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 72 | TH 075 | Phan Thị Hợp | 10/9/1975 | Hà N Ninh | 8 | 6 |
| 73 | TH 076 | Trương Thị Hưng | 7/3/1975 | Bình Thuận | 7 | 6 |
| 74 | TH 077 | Nguyễn Thị Hòa | 2/3/1975 | Hà Tĩnh | 7 | 5 |
| 75 | TH 078 | Trần Thị Hòa | 7/15/1968 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 76 | TH 079 | Phạm Thị Hòa | 10/23/1982 | Hà Tĩnh | 6 | 5 |
| 77 | TH 080 | Trần Thị Sông Hương | 9/22/1985 | Sơn La | 8 | 6 |
| 78 | TH 081 | Nguyễn Thị Hoài Hương | 10/22/1982 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 79 | TH 082 | Đặng Thị Thu Hương | 7/24/1977 | Hà Tây | 4 | 3 |
| 80 | TH 083 | Nguyễn Thị Minh Hương | 8/5/1983 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 81 | TH 084 | Nguyễn Thị Hoài Hương | 1/1/1979 | Bình Thuận | 5 | 4 |
| 82 | TH 085 | Nguyễn Thị Ngọc Hương | 10/26/1979 | Bình Thuận | 4 | 4 |
| 83 | TH 086 | Nguyễn Thị Nguyên Hương | 11/25/1967 | Hải Phòng | 5 | 4 |
| 84 | TH 087 | Cao Thị Hương | 1/1/1976 | Hải Hưng | 5 | 6 |
| 85 | TH 088 | Hứathị Hương | 12/20/1981 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 86 | TH 089 | Đoàn Thị Xuân Hương | 9/3/1979 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 87 | TH 090 | Đặng Thị Hường | 7/6/1977 | Thái Bình | 6 | 7 |
| 88 | TH 091 | Lê Thị Hứa | 2/19/1976 | Hà Tĩnh | 4 | 6 |
| 89 | TH 092 | Nguyễn Thị Hùng | 12/23/1977 | Nghệ An | 5 | 6 |
| 90 | TH 093 | Phan Thị Thanh Huyền | 8/23/1977 | Hà Tĩnh | 3 | 6 |
| Stt | Sbd | Họ và tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Toán-PP | Tiếng -PP |
| 91 | TH 094 | Lê Thị Diệu Huyền | 12/15/1979 | Bình Thuận | 4 | 5 |
| 92 | TH 095 | Nguyễn Thị Huyên | 3/24/1970 | Thanh Hóa | 5 | 5 |
| 93 | TH 096 | Nguyễn Thị Mỹ Khánh | 10/8/1980 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 94 | TH 097 | Tăng Thị Nhã Khuê | 8/9/1982 | Bình Thuận | 6 | 6 |
| 95 | TH 098 | Lê Thị Kiêm | 6/25/1978 | Bình Thuận | 7 | 5 |
| 96 | TH 099 | Nguyễn Thị Lam | 9/27/1978 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 97 | TH 100 | Nguyễn Thị Lan | 12/10/1974 | Nam Định | 4 | 5 |
| 98 | TH 101 | Ngô Thị Kim Lê | 7/26/1982 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 99 | TH 102 | Lê Thị Lệ | 7/16/1977 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 100 | TH 103 | Huỳnh Văn Liêm | 8/12/1983 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 101 | TH 104 | Lương Thị Bích Liên | 6/15/1980 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 102 | TH 105 | Nguyễn Thị Thùy Liên | 9/10/1973 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 103 | TH 106 | Nguyễn Thị Bích Liễu | 8/25/1982 | Bình Thuận | 4 | 4 |
| 104 | TH 107 | Phạm Thị Thúy Liễu | 1/5/1984 | Bình Thuận | 7 | 5 |
| 105 | TH 108 | Trương Yến Mỹ Linh | 7/1/1969 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 106 | TH 109 | Đặng Thị Phương Linh | 1/11/1980 | Bình Thuận | 5 | 7 |
| 107 | TH 110 | Nguyễn Thị Ngọc Linh | 4/28/1985 | Bình Thuận | 5 | 7 |
| 108 | TH 111 | Bùi Thị Mỹ Linh | 2/3/1972 | Bình Thuận | 5 | 7 |
| 109 | TH 112 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 1/14/1980 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 110 | TH 113 | Lê Thị An Lộc | 7/15/1980 | Bình Thuận | 6 | 6 |
| 111 | TH 114 | Phan Thị Loan | 3/9/1972 | Nghệ An | 6 | 6 |
| 112 | TH 115 | Cao Thị Loan | 10/4/1982 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 113 | TH 116 | Ngô Thị Minh Loan | 4/13/1985 | Bình Thuận | 7 | 6 |
| 114 | TH 117 | Nguyễn Thị Loan | 9/11/1975 | Bình Thuận | 5 | 4 |
| 115 | TH 118 | Trần Thị Thắng Lợi | 12/12/1973 | Hà Tĩnh | 8 | 6 |
| 116 | TH 119 | Đinh Thị Lợi | 8/6/1970 | Quảng Bình | 6 | 5 |
| 117 | TH 120 | Ngô Thị Lý | 4/8/1963 | Bình Thuận | 6 | 6 |
| 118 | TH 121 | Nguyễn Thị Lý | 9/3/1980 | Nghệ An | 7 | 7 |
| 119 | TH 122 | Nguyễn Thị Mận | 3/8/1971 | Nghệ An | 3 | 6 |
| 120 | TH 123 | Nguyễn Thị Mây | 2/23/1974 | Hải Hưng | 5 | 7 |
| Stt | Sbd | Họ và tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Toán-PP | Tiếng -PP |
| 121 | TH 124 | Huỳnh Trương Thanh Mai | 6/14/1984 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 122 | TH 125 | Nguyễn Thị Mai | 6/5/1975 | Bình Thuận | 5 | 7 |
| 123 | TH 126 | Tạ Thị Tuyết Mai | 12/25/1978 | Hà Nam | 6 | 6 |
| 124 | TH 127 | Phan Thị Mai | 9/18/1974 | Hà Tĩnh | 7 | 6 |
| 125 | TH 128 | Nguyễn Thị Mến | 8/10/1984 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 126 | TH 129 | Nguyễn Thị Hoài Minh | 5/20/1980 | Hà Tĩnh | 5 | 7 |
| 127 | TH 130 | Nguyễn Thị Minh | 1968 | Hà Tây | 5 | 6 |
| 128 | TH 131 | Lê Thị Minh | 3/26/1973 | Hà Tĩnh | 8 | 5 |
| 129 | TH 132 | Trần Thị Thanh Mười | 9/30/1982 | Bình Thuận | 7 | 8 |
| 130 | TH 133 | Cù Trương Thu My | 2/3/1974 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 131 | TH 134 | Lê Thị Mỹ | 7/18/1981 | Bình Định | 6 | 6 |
| 132 | TH 135 | Dương Thế Thị Vân Nga | 6/2/1981 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 133 | TH 136 | Huỳnh Thị Phương Nga | 2/11/1971 | Bình Thuận | 7 | 6 |
| 134 | TH 137 | Trần Thị Thu Nga | 4/30/1977 | Bình Thuận | 7 | 8 |
| 135 | TH 138 | Nguyễn Thị Ngân | 12/9/1982 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 136 | TH 139 | Võ Thị Thu Ngân | 4/28/1983 | Bình Thuận | 7 | 5 |
| 137 | TH 140 | Trần Thị Khánh Nghi | 1/27/1976 | Bình Thuận | 6 | 6 |
| 138 | TH 141 | Lê Toàn Nghĩa | 9/16/1981 | Bình Thuận | 3 | 5 |
| 139 | TH 142 | Nguyễn Thị Thu Ngọc | 10/5/1982 | Bình Thuận | 6 | 6 |
| 140 | TH 144 | Lê Thị Ngợi | 9/25/1975 | Hà Tĩnh | 7 | 5 |
| 141 | TH 145 | Phan Thị Bảo Nguyên | 10/3/1980 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 142 | TH 146 | Trần Nhơn Thảo Nguyên | 10/9/1979 | Bình Thuận | 6 | 6 |
| 143 | TH 147 | Trần Thị Minh Nguyệt | 5/27/1983 | Bình Thuận | 6 | 6 |
| 144 | TH 148 | Hồ Thị Minh Nguyệt | 1/16/1981 | Bình Thuận | 6 | 6 |
| 145 | TH 149 | Lê Nhẫn | 1/2/1969 | Bình Thuận | 4 | 5 |
| 146 | TH 150 | Phan Thanh Nhất | 12/20/1979 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 147 | TH 151 | Phạm Thị Nhã | 8/4/1973 | Bình Thuận | 6 | 6 |
| 148 | TH 152 | Trần Thị Nhàn | 8/2/1976 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 149 | TH 153 | Nguyễn Bùi Quỳnh Nhi | 4/20/1981 | Thuận Hải | 5 | 6 |
| 150 | TH 154 | Phạm Thị Ai Nhi | 2/15/1979 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| Stt | Sbd | Họ và tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Toán-PP | Tiếng -PP |
| 151 | TH 155 | Nguyễn Thị Bích Nhi | 10/6/1981 | Bình Thuận | 4 | 6 |
| 152 | TH 156 | Trần Thị Thanh Nhị | 10/15/1979 | Hà Tĩnh | 4 | 5 |
| 153 | TH 157 | Nguyễn Thụy Tố Như | 12/15/1981 | Bình Thuận | 4 | 5 |
| 154 | TH 158 | Nguyễn Thị Như | 8/5/1967 | Thanh Hóa | 2 | 5 |
| 155 | TH 159 | Nguyễn Đan Như | 2/18/1981 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 156 | TH 160 | Cao Thị Nhưởng | 8/15/1983 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 157 | TH 161 | Ngô Thị Kim Oanh | 7/25/1984 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 158 | TH 162 | Lâm Mộng Oanh | 12/27/1965 | Sài Gòn | 5 | 6 |
| 159 | TH 163 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 8/5/1983 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 160 | TH 164 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 1/28/1983 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 161 | TH 165 | Lê Hoàng Phi | 3/2/1982 | Lâm Đồng | 6 | 5 |
| 162 | TH 166 | Nguyễn Thị Thanh Phượng | 11/9/1982 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 163 | TH 167 | Ngô Thị Thanh Phượng | 4/27/1981 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 164 | TH 169 | Nguyễn Thị Thanh Phương | 12/30/1975 | Quảng Nam | 7 | 5 |
| 165 | TH 170 | Đỗ Minh Phương | 9/1/1983 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 166 | TH 171 | Đinh Thị Phương | 10/15/1975 | Khánh Hòa | 6 | 5 |
| 167 | TH 172 | Nguyễn Thị Hồng Phương | 1/3/1971 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 168 | TH 173 | Nguyễn Thị Thùy Phương | 1/1/1979 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 169 | TH 174 | Lê Nguyên Phương | 11/10/1982 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 170 | TH 175 | Nguyễn Thị Phường | 1/3/1971 | Bình Thuận | 5 | 7 |
| 171 | TH 176 | Nguyễn Ai Phi Phụng | 11/27/1982 | Bình Thuận | 7 | 6 |
| 172 | TH 177 | Bùi Công Phú | 4/3/1984 | Bình Thuận | 6 | 6 |
| 173 | TH 178 | Nguyễn Thị Kim Phúc | 7/14/1971 | Thuận Hải | 6 | 5 |
| 174 | TH 179 | Hoàng Như Phúc | 2/8/1978 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 175 | TH 180 | Hà Thị Quý | 3/3/1971 | Nghệ An | 6 | 5 |
| 176 | TH 181 | Nguyễn Thái Hoàng Quý | 4/24/1983 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 177 | TH 182 | Nguyễn Thế Sơn | 1/30/1976 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 178 | TH 183 | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 5/26/1976 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 179 | TH 184 | Đặng Thị Tam | 1/1/1972 | Hưng Yên | 5 | 5 |
| 180 | TH 185 | Nguyễn Thị Thắm | 9/1/1974 | Vĩnh Phúc | 6 | 5 |
| Stt | Sbd | Họ và tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Toán-PP | Tiếng -PP |
| 181 | TH 186 | Bùi Thị Ngọc Thạch | 3/10/1977 | Bình Định | 5 | 6 |
| 182 | TH 187 | Nguyễn Thị Thanh | 6/3/1984 | Bình Thuận | 6 | 6 |
| 183 | TH 188 | Lê Thị Phương Thanh | 1/1/1984 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 184 | TH 189 | Ung Thị Thanh | 11/21/1983 | Bình Thuận | 8 | 7 |
| 185 | TH 190 | Phan Thị Thu Thanh | 6/21/1971 | Bình Thuận | 7 | 5 |
| 186 | TH 191 | Nguyễn Thị Thành | 6/20/1980 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 187 | TH 192 | Lê Thị Thảo | 10/14/1983 | Bình Thuận | 7 | 6 |
| 188 | TH 193 | Nguyễn Thị Thạch Thảo | 12/27/1975 | Khánh Hòa | 5 | 6 |
| 189 | TH 194 | Nguyễn Ngọc Thảo | 3/1/1972 | Thái Nguyên | 8 | 7 |
| 190 | TH 195 | Nguyễn Thị Hương Thảo | 7/30/1972 | Bình Thuận | 8 | 6 |
| 191 | TH 196 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 9/11/1978 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 192 | TH 197 | Phan Thị Thu Thảo | 12/19/1982 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 193 | TH 198 | Phạm Thị Mỹ Thìn | 10/7/1976 | Nghệ An | 4 | 5 |
| 194 | TH 199 | Phan Thụy Anh Thư | 12/17/1977 | Bình Thuận | 7 | 7 |
| 195 | TH 200 | Nguyễn Thị Phước Thọ | 2/8/1983 | Bình Thuận | 8 | 5 |
| 196 | TH 201 | Nguyễn Thị Thu | 11/20/1983 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 197 | TH 202 | Tạ Thị Kim Thuận | 2/2/1977 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 198 | TH 203 | Bùi Thị Uyển Thuúy | 4/20/1975 | Bình Định | 6 | 6 |
| 199 | TH 204 | Huỳnh Thị Thu Thúy | 5/25/1984 | Bình Thuận | 7 | 7 |
| 200 | TH 205 | Kim Thị Thu Thúy | 10/8/1981 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 201 | TH 206 | Đỗ Thị Ngọc Thủy | 4/25/1976 | Bình Thuận | 7 | 6 |
| 202 | TH 207 | Trần Thị Thanh Thủy | 10/24/1980 | Hà Tĩnh | 5 | 5 |
| 203 | TH 208 | Hồ Văn Thủy | 7/11/1981 | Bình Định | 5 | 6 |
| 204 | TH 209 | Hồ Thị Thu Thủy | 11/5/1981 | Quảng Nam | 6 | 5 |
| 205 | TH 210 | Phạm Thị Bích Thủy | 8/20/1976 | Quảng Bình | 5 | 6 |
| 206 | TH 211 | Huỳnh Thị Thanh Thủy | 12/1/1973 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 207 | TH 212 | Nguyễn Thị Thủy | 9/2/1984 | Nghệ An | 6 | 6 |
| 208 | TH 213 | Trần Thị Ngọc Thủy | 7/8/1979 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 209 | TH 214 | Phạm Thị Thủy | 12/10/1980 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 210 | TH 215 | Nguyễn Thị Kiều Tiên | 5/26/1975 | Nghệ An | 5 | 6 |
| Stt | Sbd | Họ và tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Toán-PP | Tiếng -PP |
| 211 | TH 217 | Đặng Thị Tình | 10/21/1973 | Yên Bái | 4 | 5 |
| 212 | TH 218 | Nguyễn Thị Tư | 1/27/1964 | Bình Thuận | 3 | 5 |
| 213 | TH 219 | Nguyễn Duy Toàn | 3/10/1975 | Nghệ An | 4 | 5 |
| 214 | TH 220 | Phạm Thị Tươi | 6/24/1968 | Quảng Ngãi | 3 | 5 |
| 215 | TH 221 | Ngô Thị Tuyết Trâm | 1/21/1981 | Bình Thuận | 3 | 5 |
| 216 | TH 222 | Trần Thái Thùy Trâm | 1/16/1978 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 217 | TH 223 | Nguyễn Thị Thùy Trâm | 12/1/1974 | Bình Thuận | 4 | 6 |
| 218 | TH 224 | Nguyễn Thụy Ngọc Trâm | 8/19/1981 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 219 | TH 225 | Ngô Thị Thu Trang | 5/12/1976 | Bình Thuận | 4 | 6 |
| 220 | TH 226 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 4/8/1982 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 221 | TH 227 | Nguyễn Thị Hoàng Trang | 4/2/1980 | Bình Thuận | 4 | 6 |
| 222 | TH 228 | Ngô Đoàn Thị Trang | 7/18/1985 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 223 | TH 229 | Võ Thị Thanh Trà | 4/29/1980 | Bình Thuận | 4 | 5 |
| 224 | TH 230 | Nguyễn Thị Đoan Trinh | 3/27/1975 | Bình Thuận | 4 | 5 |
| 225 | TH 231 | Nguyễn Văn Trinh | 10/1/1966 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 226 | TH 232 | Nguyễn Thị Bạch Trinh | 4/12/1970 | Bình Thuận | 3 | 4 |
| 227 | TH 233 | Dương Thị Mỹ Trinh | 3/21/1981 | Bình Thuận | 3 | 4 |
| 228 | TH 234 | Trần Thị Thanh Trúc | 10/13/1979 | Bình Thuận | 3 | 4 |
| 229 | TH 235 | Đàng Thị Ngọc Tuân | 10/8/1976 | Bình Thuận | 4 | 5 |
| 230 | TH 236 | Trần Thị Hoàng Tú | 3/19/1979 | Bình Thuận | 4 | 5 |
| 231 | TH 237 | Nguyễn Xuân Anh Tú | 3/24/1972 | Lâm Đồng | 2 | 5 |
| 232 | TH 238 | Võ Thị Phương Tuyền | 12/10/1984 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 233 | TH 239 | Trương Công Giác Tuyên | 4/30/1981 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 234 | TH 240 | Huỳnh Lương Thị Anh Tuyết | 5/16/1982 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 235 | TH 241 | Nguyễn Thị Anh Tuyết | 4/20/1979 | Hà Tĩnh | 5 | 5 |
| 236 | TH 242 | Nguyễn Thị Ngọc Tuyết | 4/16/1982 | Bình Thuận | 4 | 5 |
| 237 | TH 243 | Nguyễn Thị Anh Tuyết | 1/19/1971 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 238 | TH 244 | Dung Thị Minh Tuyết | 6/4/1972 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 239 | TH 245 | Phạm Lê Nhã Uyên | 8/30/1984 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 240 | TH 247 | Nguyễn Thị Kim Vân | 7/27/1982 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| Stt | Sbd | Họ và tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Toán-PP | Tiếng -PP |
| 241 | TH 248 | Phan Thị Vân | 5/20/1983 | Bình Thuận | 4 | 5 |
| 242 | TH 249 | Hoàng Thị Cẩm Vân | 8/4/1985 | Bình Thuận | 6 | 6 |
| 243 | TH 250 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 10/30/1983 | Thanh Hóa | 4 | 5 |
| 244 | TH 251 | Huỳnh Thị Thùy Vân | 6/4/1976 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 245 | TH 252 | Nguyễn Thị Vân | 5/20/1975 | Nghệ An | 3 | 5 |
| 246 | TH 253 | Sì Lặp Vằn | 6/1/1969 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 247 | TH 254 | Đoàn Thị Văn | 5/3/1982 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 248 | TH 255 | Lê Thị Hoài Vi | 5/2/1982 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 249 | TH 256 | Vũ Thị Tường Vi | 11/7/1983 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 250 | TH 257 | Lâm Thị Huyền Vi | 5/20/1978 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 251 | TH 258 | Trần Minh Việt | 9/22/1984 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 252 | TH 259 | Nguyễn Thị Vóc | 2/7/1976 | Nam Định | 4 | 5 |
| 253 | TH 260 | Huỳnh Thị Oanh Vũ | 12/16/1984 | Bình Thuận | 6 | 5 |
| 254 | TH 261 | Phan Huy Vũ | 10/11/1971 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 255 | TH 262 | Lê Thị Uyên Vy | 8/21/1972 | Ninh Thuận | 7 | 5 |
| 256 | TH 263 | Nguyễn Thị Phượng Vỹ | 10/21/1978 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 257 | TH 301 | Lằm Kim Anh | 6/28/1982 | Bình Thuận | 4 | 6 |
| 258 | TH 302 | Nguyễn Thị Ba | 6/4/1979 | Bình Thuận | 4 | 6 |
| 259 | TH 303 | Huỳnh Đình Biên | 4/25/1969 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 260 | TH 304 | Nguyễn Thị Tuyết Bình | 11/15/1978 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 261 | TH 305 | Ngô Thị Kim Chính | 3/16/1983 | Bình Thuận | 5 | 7 |
| 262 | TH 306 | Nguyễn Phú Cường | 10/3/1969 | Bình Thuận | 4 | 6 |
| 263 | TH 307 | Nguyễn Thị Ngọc Cúc | 9/10/1971 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 264 | TH 308 | Nguyễn Bá Dũ | 7/16/1983 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 265 | TH 309 | Huỳnh Dũng | 10/9/1968 | Huế | 5 | 7 |
| 266 | TH 310 | Trương Minh Dũng | 8/8/1968 | Bình Thuận | 3 | 6 |
| 267 | TH 311 | Phan Thị Kim Duyên | 1/10/1982 | Bình Thuận | 4 | 6 |
| 268 | TH 312 | Đỗ Thị Điệu | 1970 | Bình Thuận | 4 | 6 |
| 269 | TH 313 | Lê Minh Đông | 1/31/1978 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 270 | TH 314 | Nguyễn Hoàng Đức | 1/18/1977 | Long An | 5 | 6 |
| Stt | Sbd | Họ và tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Toán-PP | Tiếng -PP |
| 271 | TH 315 | Phan Minh Đức | 9/1/1964 | Bình Thuận | 4 | 5 |
| 272 | TH 316 | Nguyễn Thụy Khoa Giao | 7/18/1977 | Bình Thuận | 4 | 6 |
| 273 | TH 317 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | 1971 | Bình Thuận | 5 | 7 |
| 274 | TH 318 | Nguyễn Thị Hài | 6/20/1969 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 275 | TH 319 | Đào Thị Hảo | 9/5/1976 | Bình Thuận | 4 | 6 |
| 276 | TH 320 | Đặng Mộng Hiền | 4/4/1968 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 277 | TH 321 | Trần Văn Hiếu | 1/1/1977 | Hà Tĩnh | 5 | 5 |
| 278 | TH 322 | Nguyễn Thị Thúy Hoa | 10/10/1973 | Bình Thuận | 4 | 5 |
| 279 | TH 323 | Đinh Thị Xuân Hồng | 11/29/1980 | Bình Thuận | 4 | 5 |
| 280 | TH 324 | Bùi Thị Thu Hoài | 12/8/1974 | Hà N Ninh | 4 | 6 |
| 281 | TH 325 | Ngô Thị Vân Hoài | 7/25/1984 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 282 | TH 326 | Nguyễn Thái Hưng | 11/13/1973 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 283 | TH 327 | Phạm Thị Ngọc Hòa | 1/6/1969 | Bình Thuận | 3 | 6 |
| 284 | TH 328 | Trần Quang Hòa | 12/26/1975 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 285 | TH 329 | Trần Thị Hường | 8/22/1964 | Bình Thuận | 3 | 5 |
| 286 | TH 330 | Phùng Đức Hùng | 1/12/1984 | Bình Thuận | 4 | 6 |
| 287 | TH 331 | Bùi Thị Thanh Huyền | 9/15/1976 | Hà N Ninh | 4 | 6 |
| 288 | TH 332 | Phạm Thị Huyền | 7/4/1984 | Thái Bình | 5 | 6 |
| 289 | TH 333 | Nguyễn Thị Hồng Khánh | 11/1/1973 | Bình Thuận | 4 | 5 |
| 290 | TH 334 | Bùi Văn Khiêm | 1/5/1979 | Bình Định | 4 | 6 |
| 291 | TH 335 | Nguyễn Thị Hồng Khuê | 1/2/1984 | Bình Thuận | 4 | 6 |
| 292 | TH 336 | Trần Thị Diễm Kiều | 12/24/1976 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 293 | TH 337 | Lý Thị Thu Lâm | 11/19/1976 | Bình Thuận | 4 | 5 |
| 294 | TH 338 | Võ Phong Lâm | 8/14/1967 | Tp.hcm | 4 | 7 |
| 295 | TH 339 | Trịnh Thị Mỹ Lan | 10/28/1975 | Phú Yên | 3 | 5 |
| 296 | TH 340 | Ngô Thị Lệ | 10/15/1968 | Bình Thuận | 4 | 6 |
| 297 | TH 341 | Đào Thị Liên | 4/1/1974 | Bình Thuận | 4 | 5 |
| 298 | TH 342 | Phạm Thị Vân Liên | 7/31/1978 | Bình Thuận | 4 | 5 |
| 299 | TH 343 | Trần Thị Lộc | 1/23/1985 | Bình Thuận | 4 | 5 |
| 300 | TH 344 | Phạm Thị Lương | 7/15/1973 | Hải Phòng | 3 | 6 |
| Stt | Sbd | Họ và tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Toán-PP | Tiếng -PP |
| 301 | TH 345 | Đặng Thành Luận | 8/20/1971 | Thái Bình | 4 | 5 |
| 302 | TH 346 | Nguyễn Thị Mai | 8/5/1975 | Thanh Hóa | 4 | 6 |
| 303 | TH 347 | Vũ Thị Mai | 8/20/1972 | Thái Bình | 4 | 5 |
| 304 | TH 348 | Trần Thị Năm | 11/20/1973 | Bình Thuận | 4 | 5 |
| 305 | TH 349 | Nguyễn Thị Ái Nguyệt | 4/1/1972 | Bình Thuận | 4 | 5 |
| 306 | TH 350 | Võ Thị Minh Nguyệt | 6/6/1974 | Bình Thuận | 5 | 7 |
| 307 | TH 351 | Phạm Thị Nhàn | 4/27/1979 | Thanh Hóa | 6 | 7 |
| 308 | TH 352 | Đặng Thị Thu Nhi | 6/3/1971 | Bình Thuận | 6 | 7 |
| 309 | TH 353 | Nguyễn Niêu | 6/12/1964 | Bình Thuận | 3 | 5 |
| 310 | TH 354 | Đào Thị Thu Phúc | 9/6/1983 | Bình Thuận | 4 | 7 |
| 311 | TH 355 | Nguyễn Văn Quanh | 6/24/1974 | Bình Thuận | 4 | 4 |
| 312 | TH 356 | Nguyễn Nữ Thảo Quyên | 11/11/1983 | Bình Thuận | 7 | 6 |
| 313 | TH 357 | Tăng Thị Tú Quyên | 5/31/1980 | Bình Thuận | 3 | 6 |
| 314 | TH 358 | Trần Vũ Ngọc Quỳnh | 2/20/1978 | Bình Định | 2 | 6 |
| 315 | TH 359 | Bùi Ngọc Sang | 6/2/1977 | Hải Hưng | 4 | 7 |
| 316 | TH 360 | Nguyễn Thị Kinh Sơn | 3/10/1983 | Bình Thuận | 4 | 7 |
| 317 | TH 361 | Diên Đặng Lý Anh Sương | 11/4/1970 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 318 | TH 362 | Phan Thị Kiều Sương | 6/27/1983 | Bình Thuận | 6 | 8 |
| 319 | TH 363 | Đặng Thị Thu Sương | 4/6/1969 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 320 | TH 364 | Phan Thị Tân | 5/22/1981 | Bình Thuận | 6 | 6 |
| 321 | TH 365 | Nguyễn Ngọc Thắng | 2/15/1974 | Bình Thuận | 4 | 6 |
| 322 | TH 366 | Nguyễn Văn Thắng | 4/14/1973 | Nghệ An | 4 | 6 |
| 323 | TH 367 | Nguyễn Hồng Thắng | 10/15/1983 | Thanh Hóa | 3 | 6 |
| 324 | TH 368 | Nguyễn Văn Thạnh | 4/22/1984 | Bình Thuận | 5 | 7 |
| 325 | TH 369 | Nguyễn Thanh | 12/10/1966 | Bình Thuận | 5 | 5 |
| 326 | TH 370 | Nguyễn Ngọc Thành | 5/30/1983 | Bình Thuận | 4 | 6 |
| 327 | TH 371 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 5/8/1965 | Bình Thuận | 4 | 5 |
| 328 | TH 372 | Biện Phước Thọ | 3/25/1983 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 329 | TH 373 | Nguyễn Thị Thu | 6/23/1968 | Quảng Trị | 6 | 6 |
| 330 | TH 374 | Nguyễn Ngọc Thu | 5/16/1984 | Nghệ An | 5 | 7 |
| Stt | Sbd | Họ và tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Toán-PP | Tiếng -PP |
| 331 | TH 375 | Nguyễn Thị Minh Thúy | 5/25/1982 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 332 | TH 376 | Từ Thị Ngọc Thúy | 5/26/1977 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 333 | TH 377 | Phan Thị Thanh Thúy | 3/22/1979 | Bình Thuận | 4 | 7 |
| 334 | TH 378 | Đặng Thị Thúy | 10/23/1970 | Hà Tĩnh | 5 | 6 |
| 335 | TH 379 | Phạm Thị Thu Thủy | 8/15/1975 | Bình Thuận | 6 | 6 |
| 336 | TH 380 | Trương Đức Tịnh | 9/23/1978 | Bình Thuận | 5 | 7 |
| 337 | TH 381 | Đỗ Minh Trí | 8/7/1966 | Bình Thuận | 6 | 7 |
| 338 | TH 382 | Nguyễn Thị Minh Trinh | 12/30/1972 | Bình Thuận | 3 | 7 |
| 339 | TH 383 | Lê Quang Trung | 4/30/1984 | Bình Thuận | 5 | 7 |
| 340 | TH 384 | Lê Thị Tùng | 1972 | Bình Thuận | 5 | 7 |
| 341 | TH 385 | Trần Nguyễn Kim Tuyền | 9/4/1979 | Bình Thuận | 4 | 7 |
| 342 | TH 387 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | 6/18/1966 | Ninh Thuận | 4 | 7 |
| 343 | TH 388 | Ngô Thị Hoàng Vân | 12/20/1966 | Bình Thuận | 5 | 8 |
| 344 | TH 389 | Nguyễn Thị Thu Vân | 6/28/1979 | Bình Thuận | 6 | 6 |
| 345 | TH 390 | Mai Tường Vân | 9/18/1983 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 346 | TH 391 | Đặng Thị Hồng Vân | 2/2/1971 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 347 | TH 392 | Nguyễn Vẹn | 5/9/1971 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 348 | TH 393 | Nguyễn Viên | 2/12/1969 | Bình Thuận | 5 | 7 |
| 349 | TH 394 | Huỳnh Văn Việt | 3/9/1979 | Bình Thuận | 5 | 6 |
| 350 | TH 395 | Nguyễn Thị Thanh Xuân | 12/3/1968 | Nghệ An | 5 | 6 |
| 351 | TH 396 | Đỗ Thị Kim Yến | 1978 | Bình Thuận | 6 | 6 |
| 352 | TH 397 | Nguyễn Thị Kim Yến | 1/30/1974 | Bình Thuận | 5 | 6 |
Quay về web Khoa GDTH: http://gdth.hcmup.edu.vn